Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accurate




accurate
['ækjurit]
tính từ
đúng đắn, chính xác, xác đáng
an accurate watch
đồng hồ chính xác
an accurate remark
một nhận xét xác đáng



chính xác
a. to five decimalplaces chính xác dến năm số thập phân

/'ækjurit/

tính từ
đúng đắn, chính xác, xác đáng
an accurate watch đồng hồ chính xác
an accurate remark một nhận xét xác đáng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "accurate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.