Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accurateness




accurateness
['ækjuritnis]
Cách viết khác:
accuracy
['ækjurəsi]
như accuracy


/'ækjurəsi/ (accurateness) /'ækjuritnis/

danh từ
sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác
accuracy of fire sự bắn chính xác
high accuracy độ chính xác cao
accuracy of measurement độ chính xác của phép đo

Related search result for "accurateness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.