Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
redskin




redskin
['redskin]
Cách viết khác:
red indian
['red'indiən]
như red indian


/'redskin/

danh từ
người da đỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "redskin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.