Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
injun




injun
['indʒən]
danh từ
(thông tục), (tiếng địa phương) người da đỏ (Bắc Mỹ)
honest Injun!
(xem) honest


/'indʤən/

danh từ
(thông tục), (tiếng địa phương) người da đỏ (Bắc Mỹ) !honest Injun!
(xem) honest

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "injun"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.