yard
y\yard


yard

A yard is a small outside area.




yard

A yard is equal to three feet or 36 inches.

[jɑ:d]
danh từ
 Iat, thước Anh (bằng 0,914 mét)
 (hàng hải) trục căng buồm
 yard-arm
 đầu của trục căng đỡ buồm
 to be yard and yard
 kề sát nhau (hai chiếc thuyền)
 sân có rào xung quanh
 back yard
 sân sau
 bãi rào (để chăn nuôi)
 xưởng; kho
 shipbuilding yard
 xưởng đóng tàu
 contractor's yard
 xưởng chứa vật liệu
 yard of ale
 bình đựng bia (dài khoảng một Iat)
ngoại động từ
 đưa súc vật vào bãi rào

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co