Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
courtyard




courtyard
['kɔ:t'jɑ:d]
danh từ
sân nhỏ; sân trong


/'kɔ:t'jɑ:d/

danh từ
sân nhỏ; sân trong

Related search result for "courtyard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.