Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brickyard




brickyard
['brikjɑ:d]
Cách viết khác:
brick-field
['brik'fi:ld]
như brick-field


/'brikfi:ld/ (brickyard) /'brikjɑ:d/

danh từ
nhà máy gạch, lò gạch

Related search result for "brickyard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.