Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
well-educated




well-educated
['wel'edju:keitid]
tính từ
gia giáo


/'wel'edju:keitid/

tính từ
gia giáo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "well-educated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.