victual
v\victual
['vitl]
danh từ, số nhiều victuals
 (số nhiều) thức ăn, đồ uống; đồ dự trữ
nội động từ
 mua thức ăn
 ăn uống
ngoại động từ
 cung cấp lương thực thực phẩm
 to victual a town
 cung cấp lương thực thực phẩm cho một thành phố






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co