Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
venturesomeness


noun
the trait of being adventurous
Syn:
adventurousness
Derivationally related forms:
venturesome, adventurous (for: adventurousness)
Hypernyms:
boldness, daring, hardiness, hardihood


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.