Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
adventurous


adjective
willing to undertake or seeking out new and daring enterprises (Freq. 1)
- adventurous pioneers
- the risks and gains of an adventuresome economy
Syn:
adventuresome
Ant:
unadventurous
Similar to:
audacious, daring, venturesome, venturous, sporting,
swaggering, swashbuckling
See Also:
bold, brave, courageous, incautious
Derivationally related forms:
adventure, adventurousness

Related search result for "adventurous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.