Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unkind





unkind
[ʌn'kaind]
tính từ
không tử tế, không tốt; độc ác, tàn nhẫn
nghiệt ngã; không dễ chịu, khắt nghiệt (khí hậu)


/ʌn'kaind/

tính từ
không tử tế, không tốt
tàn nhẫn, ác

Related search result for "unkind"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.