Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfriendly





unfriendly
[ʌn'frendli]
tính từ
(+ to/towards somebody) đối địch, không thân thiện, không có thiện cảm
an unfriendly look
một cái nhìn không thân thiện
bất lợi, không thuận lợi
an unfriendly circumstance
một trường hợp bất lợi


/'ʌn'frendli/

tính từ
không thân mật, không thân thiện
cừu địch
bất lợi, không thuận lợi
an unfriendly circumstance một trường hợp bất lợi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.