Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inimical




inimical
[i'nimikəl]
tính từ
thù địch; không thân thiện
độc hại


/i'nimikəl/

tính từ
thù địch; không thân thiện
độc hại

Related search result for "inimical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.