Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tother




tother
['tʌðə]
Cách viết khác:
t'other
['tʌðə]
(thông tục) (như) the other


/'tʌðə/ (t'other) /'tʌðə/

(thông tục) (như) the other

Related search result for "tother"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.