Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tattery




tattery
['tætəri]
tính từ
xé vụn, rách rưới, tả tơi


/'tætəri/

tính từ
xé vụn, rách rưới, rách tã, tả tươi

Related search result for "tattery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.