tightness
t\tightness
['taitnis]
danh từ
 tính chất kín, tính không thấm rỉ
 tính chất chật, tính bó sát (quần áo)
 tính chất căng, tính chất căng thẳng
 tính chất khó khăn, tính khan hiếm, tính khó hiếm (tiền...)






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co