Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parsimony




parsimony
['pɑ:siməni]
Cách viết khác:
parsimoniousness
[,pɑ:si'mouniəsnis]
như parsimoniousness


/'pɑ:siməni/

danh từ
sự tằn tiện, tính hà tiện, tính bủn xỉn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "parsimony"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.