Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
supervision




supervision
[,su:pə'viʒn]
danh từ
sự trông nom; sự giám sát, sự bị giám sát


/,sju:pə'viʤn/

danh từ
sự trông nom, sự giám sát

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.