Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
superintendence




superintendence
[,su:pərin'tendəns]
danh từ
sự trông nom, sự coi sóc; sự giám thị, sự giám sát, sự quản lý (công việc..)


/,sju:prin'tendəns/

danh từ
sự trông nom, sự coi sóc, sự giám thị, sự quản lý

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.