Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pourboire




pourboire
['pɔ:bwɑ:]
danh từ
tiền diêm thuốc, tiền đãi thêm


/'puəbwɑ:/

danh từ
tiền diêm thuốc, tiền đãi thêm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.