Tra từ
-
Dịch Văn Bản
-
Học từ vựng
-
Học Anh Văn
-
Tiếng Hàn
-
English Test
-
Mobile
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
issue
tunny
mingy
oflag
caddy
taste
tunic
cacti
event
enjoy
drill
stab
gist
dear
jazz
pace
tuny
hump
form
know
core
fuck
p.m.
rush
fuzz
ogre
use
oie
cad
eff
oem
ho
p
quadrangular
uncorrected
unperjured
rain-storm
puzzle
mineralize
melanistic
stillroom
afterclap
tungstate
moonlit
effect
tig
cack
p
Delete All
moony
m\moony
['mu:ni]
tính từ
giống mặt trăng
dãi ánh trăng, có ánh trăng soi
thơ thẩn, mơ mộng
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
moonless
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
dreamy
woolgathering
moonlit
Từ tương tự / Similar:
inattentive
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co