Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
menu





menu
['menju:]
danh từ
thực đơn
(tin học) bảng chọn; menu


/'menju:/

danh từ
thực đơn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "menu"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.