mingle
m\mingle
['miηgl]
động từ
 trộn lẫn, lẫn vào
 to mingle water and wine
 pha nước và rượu với nhau
 to mingle with the crowd
 hoà vào/trà trộn vào đám đông






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co