Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unify




unify
['ju:nifai]
ngoại động từ
thống nhất, hợp nhất
the unifying effect of the nurses strike
tác dụng thống nhất của các cuộc bãi công của các y tá



hợp nhất, thống nhất

/'ju:nifai/

ngoại động từ
thống nhất, hợp nhất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unify"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.