Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lover




lover
['lʌvə]
danh từ
người yêu thích; người yêu chuộng; người hâm mộ
a lover of music/swimming
người thích nhạc/bơi lội
art-lovers
những người yêu chuộng nghệ thuật
người yêu; người tình
She's taken a new lover
Cô nàng đã có người tình mới
(số nhiều) những kẻ yêu nhau; tình nhân
young lovers strolling in the park
những cặp tình nhân đi dạo trong công viên


/'lʌvə/

danh từ
người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ
a lover of music người ham thích nhạc
người yêu, người tình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lover"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.