Recent words
 inwardness
i\inwardness
['inwədnis]
danh từ
 tính chất ở trong
 tính sâu sắc (ý nghĩ, tình cảm...); ý nghĩ sâu sắc
 sự chỉ quan tâm đến việc riêng của mình, sự chỉ quan tâm đến bản thân mình
 sự quan tâm đến tâm trí con người
 thực chất






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co