Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
internality




internality
[,intə:'næliti]
Cách viết khác:
internalness
[in'tə:nlnis]
danh từ
tính chất ở trong, tính chất nội bộ
tính chất trong nước, tính chất nội địa
tính chất nội tâm, tính chất từ thâm tâm; tính chất chủ quan


/,intə:'næliti/ (internalness) /in'tə:nlnis/

danh từ
tính chất ở trong, tính chất nội bộ
tính chất trong nước
tính chất nội tâm, tính chất từ thâm tâm; tính chất chủ quan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.