Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
intima


noun
the innermost membrane of an organ (especially the inner lining of an artery or vein or lymphatic vessel) (Freq. 2)
Derivationally related forms:
intimal
Hypernyms:
membrane, tissue layer

Related search result for "intima"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.