Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intimacy




intimacy
['intiməsi]
danh từ
sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc
sự riêng biệt, sự riêng tư
(số nhiều) cử chỉ hôn hít vuốt ve


/'intiməsi/

danh từ
sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc
sự chung chăn chung gối; sự ăn nằm với (ai); sự gian dâm, sự thông dâm
sự riêng biệt, sự riêng tư

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.