Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
two-ply


adjective
having a thickness made up of two layers or strands
Similar to:
thick

Related search result for "two-ply"
  • Words pronounced/spelled similarly to "two-ply"
    topple two-ply

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.