Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
two-ply




two-ply
['tu:'plai]
tính từ
kép; có hai bộ phận, có hai lớp (len, gỗ...)


/'tu:plai/

tính từ
kép (áo...)

Related search result for "two-ply"
  • Words pronounced/spelled similarly to "two-ply"
    topple two-ply

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.