Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
traversal


noun
1. taking a zigzag path on skis
Syn:
traverse
Hypernyms:
crossing
Part Holonyms:
skiing
2. travel across
Syn:
traverse
Derivationally related forms:
traverse (for: traverse), traverse
Hypernyms:
travel, traveling, travelling


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.