Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
throttler


noun
someone who kills by strangling
Syn:
garroter, garrotter, strangler, choker
Derivationally related forms:
choke (for: choker), throttle, strangle (for: strangler), garrotte (for: garrotter), garrote (for: garroter)
Hypernyms:
killer, slayer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.