Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nightcap


noun
1. an alcoholic drink taken at bedtime;
often alcoholic
Hypernyms:
drink
2. a cloth cap worn in bed
Hypernyms:
cap
Part Holonyms:
nightgown, gown, nightie, night-robe, nightdress
3. the final game of a double header
Hypernyms:
game
Part Holonyms:
twin bill, doubleheader, double feature


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.