Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
negotiable




negotiable
[ni'gou∫jəbl]
tính từ
có thể thương lượng được
có thể đổi thành tiền, có thể chuyển nhượng cho người khác để lấy tiền, có thể trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu)
có thể đi qua được (đường sá, sông...); có thể vượt qua được (núi, vật chướng ngại...)


/ni'gouʃjəbl/

tính từ
có thể thương lượng được
có thể đổi thành tiền, có thể chuyển nhượng cho người khác để lấy tiền, có thể trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu)
có thể đi qua được (đường sá, sông...); có thể vượt qua được (núi, vật chướng ngại...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "negotiable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.