Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
luxation


noun
displacement or misalignment of a joint or organ
Derivationally related forms:
luxate
Hypernyms:
shift, displacement
Hyponyms:
subluxation

Related search result for "luxation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.