Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
insinuation


noun
1. an indirect (and usually malicious) implication (Freq. 4)
Syn:
innuendo
Derivationally related forms:
insinuate
Hypernyms:
implication
2. the act of gaining acceptance or affection for yourself by persuasive and subtle blandishments
- she refused to use insinuation in order to gain favor
Syn:
ingratiation
Hypernyms:
blandishment, wheedling

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "insinuation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.