Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hoodie




hoodie
['hudi]
Cách viết khác:
hoody
['hudi]
danh từ
(động vật học) quạ đầu xám


/'hudi/ (hoody) /'hudi/

danh từ
(động vật học) quạ đầu xám

Related search result for "hoodie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.