Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
henry


noun
a unit of inductance in which an induced electromotive force of one volt is produced when the current is varied at the rate of one ampere per second
Syn:
H
Hypernyms:
inductance unit
Part Meronyms:
abhenry, millihenry

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "henry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.