Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
harangue


I - noun
a loud bombastic declamation expressed with strong emotion (Freq. 1)
Syn:
rant, ranting
Derivationally related forms:
rant (for: ranting), rant (for: rant)
Hypernyms:
declamation
Hyponyms:
screed

II - verb
deliver a harangue to;
address forcefully (Freq. 4)
Derivationally related forms:
haranguer
Hypernyms:
address, speak
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.