Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dawning


noun
the first light of day (Freq. 1)
- we got up before dawn
- they talked until morning
Syn:
dawn, morning, aurora, first light, daybreak,
break of day, break of the day, dayspring, sunrise, sunup, cockcrow
Ant:
sunset (for: sunrise)
Derivationally related forms:
auroral (for: aurora), aurorean (for: aurora), dawn, dawn (for: dawn)
Hypernyms:
hour, time of day

Related search result for "dawning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.