Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dawning




dawning
['dɔ:niη]
danh từ
bình minh, rạng đông
(nghĩa bóng) buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai
the first dawnings
buổi đầu
phương đông


/'dɔ:niɳ/

danh từ
bình minh, rạng đông
(nghĩa bóng) buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai
the first dawnings buổi đầu
phương đông

Related search result for "dawning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.