Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amazon





amazon
['æməzən]
danh từ
sông A-ma-zôn (Nam-Mỹ)
nữ tướng (trong truyện cổ Hy lạp)
người đàn bà có vóc dáng đàn ông


/'æməzən/

danh từ
sông A-ma-zôn (Nam-Mỹ)
nữ tướng (trong truyện cổ Hy lạp)
anazon người đàn bà tướng đàn ông

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "amazon"
  • Words pronounced/spelled similarly to "amazon"
    amazon ancon

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.