Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
waft


I - noun
a long flag;
often tapering
Syn:
pennant, pennon, streamer
Hypernyms:
flag
Hyponyms:
pennoncel, penoncel, pennoncelle

II - verb
1. be driven or carried along, as by the air (Freq. 1)
- Sounds wafted into the room
Hypernyms:
float, drift, be adrift, blow
Verb Frames:
- Something is ----ing PP
- Somebody ----s PP
2. blow gently
- A breeze wafted through the door
Hypernyms:
blow
Verb Frames:
- Something ----s
- Something is ----ing PP

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "waft"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.