Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pennant




pennant
['penənt]
Cách viết khác:
pennon
['penən]
như pennon
như pendant


/'penənt/

danh từ
(hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên móc cột buồm) ((cũng) pendant)
(như) pennon

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pennant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.