Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
vertebra


noun
one of the bony segments of the spinal column
Derivationally related forms:
vertebral
Hypernyms:
bone, os
Hyponyms:
cervical vertebra, neck bone, thoracic vertebra, dorsal vertebra, lumbar vertebra,
sacral vertebra, coccygeal vertebra, caudal vertebra
Part Holonyms:
spinal column, vertebral column, spine, backbone, back, rachis
Part Meronyms:
centrum, apophysis, transverse process

Related search result for "vertebra"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.