Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
invertebrate




invertebrate
[in'və:tibrit]
tính từ
(động vật học) không xương sống
(nghĩa bóng) nhu nhược
danh từ
(động vật học) loài không xương sống
(nghĩa bóng) người nhu nhược


/in'və:tibrit/

tính từ
(động vật học) không xương sống
(nghĩa bóng) nhu nhược

danh từ
(động vật học) loài không xương sống
(nghĩa bóng) người nhu nhược


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.