Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
poppet


noun
a mushroom-shaped valve that rises perpendicularly from its seat;
commonly used in internal-combustion engines
Syn:
poppet valve
Hypernyms:
valve
Part Holonyms:
internal-combustion engine, ICE

Related search result for "poppet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.