Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
plaudit


noun
enthusiastic approval
- the book met with modest acclaim
- he acknowledged the plaudits of the crowd
- they gave him more eclat than he really deserved
Syn:
acclaim, acclamation, plaudits, eclat
Derivationally related forms:
acclaim (for: acclamation), acclaim (for: acclaim)
Hypernyms:
approval, commendation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "plaudit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.